殲一警百 jiān yī jǐng bǎi · tiêm nhất cảnh bách Hán Việt: tiêm nhất cảnh bách · Pinyin: jiān yī jǐng bǎi Tổng quan Cấu tạo: 殲 (tiêm) + 一 (nhất) + 警 (cảnh) + 百 (bách)Pinyinjiān yī jǐng bǎiHán Việttiêm nhất cảnh báchCấu tạo殲 + 一 + 警 + 百 · tiêm + nhất + cảnh + bách nghĩa thành phần: tiêm + nhất + cảnh + bách