毆公罵婆

ōu gōng mà pó ẩu công mạ bà

Hán Việt: ẩu công mạ bà · Pinyin: ōu gōng mà pó

Tổng quan

Cấu tạo: (ẩu) + (công) + (mạ) + (bà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殴:殴打。指泼妇殴打辱骂公婆。