段片類型 đoạn phiến loại hình Hán Việt: đoạn phiến loại hình Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 片 (phiến) + 類 (loại) + 型 (hình)Hán Việtđoạn phiến loại hìnhCấu tạo段 + 片 + 類 + 型 · đoạn + phiến + loại + hình nghĩa thành phần: đoạn + phiến + loại + hình Nghĩa EngCihui 段片類型 uànpiàn lèixíng n. segment type