段落保持

duàn luò bǎo chíđoạn lạc bảo trì

Hán Việt: đoạn lạc bảo trì · Pinyin: duàn luò bǎo chí

Tổng quan

Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 保 (bảo) + 持 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngắt đoạn

Đức

  • Handedict Absatzumbruch (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

保持克制 · 保持原貌 · 保持平衡 · 保持联络 · 段落标记 · 保持乐观的 · 保持力 · 保持原味地