段落保持 duàn luò bǎo chí · đoạn lạc bảo trì Hán Việt: đoạn lạc bảo trì · Pinyin: duàn luò bǎo chí Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 保 (bảo) + 持 (trì)Pinyinduàn luò bǎo chíHán Việtđoạn lạc bảo trìCấu tạo段 + 落 + 保 + 持 · đoạn + lạc + bảo + trì nghĩa thành phần: đoạn + lạc + bảo + trì