段落分明

đoạn lạc phân minh

Hán Việt: đoạn lạc phân minh

Tổng quan

Cấu tạo: (đoạn) + (lạc) + (phân) + (minh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 段落分明 uànluò fēnmíng v.p. well-paragraphed