段落分明 đoạn lạc phân minh Hán Việt: đoạn lạc phân minh Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 分 (phân) + 明 (minh)Hán Việtđoạn lạc phân minhTừ loạitínhCấu tạo段 + 落 + 分 + 明 · đoạn + lạc + phân + minh nghĩa thành phần: đoạn + lạc + phân + minh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rõ ràngBiên soạn 段落分明 uànluò fēnmíng v.p. well-paragraphedEngCihui 段落分明 uànluò fēnmíng v.p. well-paragraphed Từ liên quan Gần nghĩa段落标记 · 分明的 · 段落保持 · 段落样式 · 段落结尾 · 段落起始 · 段落回车符