段落样式 duàn luò yàng shì·đoạn lạc dạng thức Hán Việt: đoạn lạc dạng thức · Pinyin: duàn luò yàng shì Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 樣 (dạng) + 式 (thức)Pinyinduàn luò yàng shìHán Việtđoạn lạc dạng thứcTừ loạidanhCấu tạo段 + 落 + 樣 + 式 · đoạn + lạc + dạng + thức nghĩa thành phần: đoạn + lạc + dạng + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểu đoạnĐứcHandedict Absatzformatierung (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa段落标记 · 样式的 · 样式设计 · 段落保持 · 段落分明 · 段落结尾 · 段落起始 · 样式区宽度