段落樣式 duàn luò yàng shì · đoạn lạc dạng thức Hán Việt: đoạn lạc dạng thức · Pinyin: duàn luò yàng shì Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 樣 (dạng) + 式 (thức)Pinyinduàn luò yàng shìHán Việtđoạn lạc dạng thứcCấu tạo段 + 落 + 樣 + 式 · đoạn + lạc + dạng + thức nghĩa thành phần: đoạn + lạc + dạng + thức