段落结尾 duàn luò jié wěi·đoạn lạc kết vĩ Hán Việt: đoạn lạc kết vĩ · Pinyin: duàn luò jié wěi Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 結 (kết) + 尾 (vĩ)Pinyinduàn luò jié wěiHán Việtđoạn lạc kết vĩTừ loạidanhCấu tạo段 + 落 + 結 + 尾 · đoạn + lạc + kết + vĩ nghĩa thành phần: đoạn + lạc + kết + vĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cuối đoạnĐứcHandedict Absatzende (im Text) (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa段落标记 · 结尾的 · 段落保持 · 段落分明 · 段落样式 · 段落起始 · 结尾音结 · 段落回车符