段落結尾 duàn luò jié wěi · đoạn lạc kết vĩ Hán Việt: đoạn lạc kết vĩ · Pinyin: duàn luò jié wěi Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 結 (kết) + 尾 (vĩ)Pinyinduàn luò jié wěiHán Việtđoạn lạc kết vĩCấu tạo段 + 落 + 結 + 尾 · đoạn + lạc + kết + vĩ nghĩa thành phần: đoạn + lạc + kết + vĩ