段落起始 duàn luò qǐ shǐ·đoạn lạc khởi thủy Hán Việt: đoạn lạc khởi thủy · Pinyin: duàn luò qǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 起 (khởi) + 始 (thủy)Pinyinduàn luò qǐ shǐHán Việtđoạn lạc khởi thủyTừ loạidanhCấu tạo段 + 落 + 起 + 始 · đoạn + lạc + khởi + thủy nghĩa thành phần: đoạn + lạc + khởi + thủy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đầu đoạnĐứcHandedict Absatzbeginn (im Text) (S, EDV) Từ liên quan Gần nghĩa段落标记 · 起始字 · 起始的 · 段落保持 · 段落分明 · 段落样式 · 段落结尾 · 起始分配