段落起始 duàn luò qǐ shǐ · đoạn lạc khởi thủy Hán Việt: đoạn lạc khởi thủy · Pinyin: duàn luò qǐ shǐ Tổng quan Cấu tạo: 段 (đoạn) + 落 (lạc) + 起 (khởi) + 始 (thủy)Pinyinduàn luò qǐ shǐHán Việtđoạn lạc khởi thủyCấu tạo段 + 落 + 起 + 始 · đoạn + lạc + khởi + thủy nghĩa thành phần: đoạn + lạc + khởi + thủy