殷勤備至 ân cần bị chí Hán Việt: ân cần bị chí Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 勤 (cần) + 備 (bị) + 至 (chí)Hán Việtân cần bị chíCấu tạo殷 + 勤 + 備 + 至 · ân + cần + bị + chí nghĩa thành phần: ân + cần + bị + chí Nghĩa EngCihui 殷勤備至 īnqínbèizhì f.e. be all attention