殷勤相待

ân cần tương đãi

Hán Việt: ân cần tương đãi

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (cần) + (tương) + (đãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殷勤相待 īnqínxiāngdài f.e. treat sb. with the greatest honor