殷勤相待

ân cần tương đãi

Hán Việt: ân cần tương đãi

Tổng quan

Cấu tạo: 殷 (ân) + 勤 (cần) + 相 (tương) + 待 (đãi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đãi trọng
  • Biên soạn treat sb. with the greatest honor

Eng

  • Cihui 殷勤相待 īnqínxiāngdài f.e. treat sb. with the greatest honor

Từ liên quan

Gần nghĩa

相待如宾 · 殷勤地 · 殷勤的 · 相待假 · 相待妙 · 相待有 · 相待如賓 · 相待而成