殷墟文字

ân khư văn tự

Hán Việt: ân khư văn tự

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (khư) + (văn) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殷墟文字 īnxū wénzì n. Shang oracle-bone writing

ja

  • JMdict oracle bone script