殷天蔽日
ân thiên tế nhật
Hán Việt: ân thiên tế nhật · Pinyin: yīn tiān bì rì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 染红了天,遮住了太阳。形容仪从之盛。
- Tân Hoa Tự Điển 1.染红了天﹐遮住了太阳。形容仪从之盛。
Hán Việt: ân thiên tế nhật · Pinyin: yīn tiān bì rì