殷天震地

yǐn tiān zhèn dì ân thiên chấn địa

Hán Việt: ân thiên chấn địa · Pinyin: yǐn tiān zhèn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (ân) + (thiên) + (chấn) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容震動得很厲害。《明史.卷二一七.王家屏傳》:「今驕陽爍石,小民愁苦之聲殷天震地,而獨未徹九閽。」也作「殷天動地」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 殷:震动。震动天地。形容震动极大。