殷實鋪保 ân thật phô bảo Hán Việt: ân thật phô bảo Tổng quan Cấu tạo: 殷 (ân) + 實 (thật) + 鋪 (phô) + 保 (bảo)Hán Việtân thật phô bảoCấu tạo殷 + 實 + 鋪 + 保 · ân + thật + phô + bảo nghĩa thành phần: ân + thật + phô + bảo Nghĩa EngCihui 殷實鋪保 īnshí pùbǎo n. shop guarantee