殺一礪百 shā yī lì bǎi · sát nhất lệ bách Hán Việt: sát nhất lệ bách · Pinyin: shā yī lì bǎi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 一 (nhất) + 礪 (lệ) + 百 (bách)Pinyinshā yī lì bǎiHán Việtsát nhất lệ báchCấu tạo殺 + 一 + 礪 + 百 · sát + nhất + lệ + bách nghĩa thành phần: sát + nhất + lệ + bách