殺人抵命 sát nhân để mệnh Hán Việt: sát nhân để mệnh Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 抵 (để) + 命 (mệnh)Hán Việtsát nhân để mệnhCấu tạo殺 + 人 + 抵 + 命 · sát + nhân + để + mệnh nghĩa thành phần: sát + nhân + để + mệnh Nghĩa EngCihui 殺人抵命 hāréndǐmìng f.e. a life for a life