殺人滅口

shā rén miè kǒu sát nhân diệt khẩu

Hán Việt: sát nhân diệt khẩu · Pinyin: shā rén miè kǒu

Tổng quan

(thành ngữ) giết người để diệt khẩu

Cấu tạo: (sát) + (nhân) + (diệt) + (khẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) giết người để diệt khẩu

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to kill sb to prevent them from revealing sth
  • Cihui 殺人滅口 hārénmièkǒu f.e. kill a witness