殺人魔王 sát nhân ma vương Hán Việt: sát nhân ma vương Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 人 (nhân) + 魔 (ma) + 王 (vương)Hán Việtsát nhân ma vươngCấu tạo殺 + 人 + 魔 + 王 · sát + nhân + ma + vương nghĩa thành phần: sát + nhân + ma + vương Nghĩa EngCihui 殺人魔王 hārén mówáng n. ruthless killer