殺傷半徑 shā shāng bàn jìng · sát thương bán kính Hán Việt: sát thương bán kính · Pinyin: shā shāng bàn jìng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 傷 (thương) + 半 (bán) + 徑 (kính)Pinyinshā shāng bàn jìngHán Việtsát thương bán kínhCấu tạo殺 + 傷 + 半 + 徑 · sát + thương + bán + kính nghĩa thành phần: sát + thương + bán + kính