殺千刀的

shā qiān dāo de sát thiên đao đích

Hán Việt: sát thiên đao đích · Pinyin: shā qiān dāo de

Tổng quan

bastard; scumbag; son of a bitch

Cấu tạo: (sát) + (thiên) + (đao) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT bastard; scumbag; son of a bitch
  • Cihui bastard; scumbag; son of a bitch
  • Cihui 殺千刀的 hā qiān dāo de n. <topo.> a goddamned person | Wǒ hènsǐle nàge ∼. I hate that damned guy.