殺向重圍 sát hướng trọng vi Hán Việt: sát hướng trọng vi Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 向 (hướng) + 重 (trọng) + 圍 (vi)Hán Việtsát hướng trọng viCấu tạo殺 + 向 + 重 + 圍 · sát + hướng + trọng + vi nghĩa thành phần: sát + hướng + trọng + vi Nghĩa EngCihui 殺向重圍 hāxiàngchóngwéi f.e. dash at the encircling ring