殺回馬槍

shā huí mǎ qiāng sát hồi mã thương

Hán Việt: sát hồi mã thương · Pinyin: shā huí mǎ qiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (hồi) + (mã) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺回馬槍 hāhuímǎqiāng f.e. wheel around and attack pursuers