殺手樂隊 shā shǒu yuè duì · sát thủ nhạc đội Hán Việt: sát thủ nhạc đội · Pinyin: shā shǒu yuè duì Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 手 (thủ) + 樂 (nhạc) + 隊 (đội)Pinyinshā shǒu yuè duìHán Việtsát thủ nhạc độiCấu tạo殺 + 手 + 樂 + 隊 · sát + thủ + nhạc + đội nghĩa thành phần: sát + thủ + nhạc + đội