殺氣沖天 sát khí trùng thiên Hán Việt: sát khí trùng thiên Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 氣 (khí) + 沖 (trùng) + 天 (thiên)Hán Việtsát khí trùng thiênCấu tạo殺 + 氣 + 沖 + 天 · sát + khí + trùng + thiên nghĩa thành phần: sát + khí + trùng + thiên Nghĩa EngCihui 殺氣沖天 hāqìchōngtiān f.e. <wr.> The air is filled with the fury of battle.