殺絕作用 sát tuyệt tác dụng Hán Việt: sát tuyệt tác dụng Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 絕 (tuyệt) + 作 (tác) + 用 (dụng)Hán Việtsát tuyệt tác dụngCấu tạo殺 + 絕 + 作 + 用 · sát + tuyệt + tác + dụng nghĩa thành phần: sát + tuyệt + tác + dụng Nghĩa EngCihui 殺絕作用 hājué zuòyòng n. sterilization; bactericidal action