殺絕肥皂

sát tuyệt phì tạo

Hán Việt: sát tuyệt phì tạo

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (tuyệt) + (phì) + (tạo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺絕肥皂 hājué féizào n. germicidal soap M:²kuài