杀而未殊 sát nhi vị thù Hán Việt: sát nhi vị thù Tổng quan Giết mà chưa dứt nọc.☸ Cấu tạo: 杀 (sát) + 而 (nhi) + 未 (vị) + 殊 (thù)Hán Việtsát nhi vị thùCấu tạo杀 + 而 + 未 + 殊 · sát + nhi + vị + thù nghĩa thành phần: sát + nhi + vị + thù Nghĩa ViệtCihui Giết mà chưa dứt nọc.☸