殺虎斬蛟

shā hǔ zhǎn jiāo sát hổ trảm giao

Hán Việt: sát hổ trảm giao · Pinyin: shā hǔ zhǎn jiāo

Tổng quan

nghĩa đen: giết hổ chém giao long

Cấu tạo: (sát) + (hổ) + (trảm) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: giết hổ chém giao long