殺血吸蟲劑 sát huyết hấp trùng tề Hán Việt: sát huyết hấp trùng tề Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 血 (huyết) + 吸 (hấp) + 蟲 (trùng) + 劑 (tề)Hán Việtsát huyết hấp trùng tềCấu tạo殺 + 血 + 吸 + 蟲 + 劑 · sát + huyết + hấp + trùng + tề nghĩa thành phần: sát + huyết + hấp + trùng + tề Nghĩa EngCihui schistosomacide