殺身出生
sát thân xuất sanh
Hán Việt: sát thân xuất sanh · Pinyin: shā shēn chū shēng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 捨棄生命。《呂氏春秋.仲冬紀.忠廉》:「忠臣亦然,苟便於主利於國,無敢辭違,殺身出生以徇之。」
Hán Việt: sát thân xuất sanh · Pinyin: shā shēn chū shēng