殺阿米巴藥 sát a mễ ba dược Hán Việt: sát a mễ ba dược Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 阿 (a) + 米 (mễ) + 巴 (ba) + 藥 (dược)Hán Việtsát a mễ ba dượcCấu tạo殺 + 阿 + 米 + 巴 + 藥 · sát + a + mễ + ba + dược nghĩa thành phần: sát + a + mễ + ba + dược Nghĩa EngCihui amebacide