殺雞扯脖 shā jī chě bó · sát kê xả bột Hán Việt: sát kê xả bột · Pinyin: shā jī chě bó Tổng quan Cấu tạo: 殺 (sát) + 雞 (kê) + 扯 (xả) + 脖 (bột)Pinyinshā jī chě bóHán Việtsát kê xả bộtCấu tạo殺 + 雞 + 扯 + 脖 · sát + kê + xả + bột nghĩa thành phần: sát + kê + xả + bột Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容情急的樣子。《金瓶梅》第二一回:「跪在地下,殺雞扯脖,口裡姐姐長,姐姐短。」也作「殺雞兒抹脖子」。