殺頭生意

sát đầu sanh ý

Hán Việt: sát đầu sanh ý

Tổng quan

Cấu tạo: (sát) + (đầu) + (sanh) + (ý)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 殺頭生意 hātóu shēngyi n. risky business