殼灰岩階 ké huī yán jiē · xác hôi nham giai Hán Việt: xác hôi nham giai · Pinyin: ké huī yán jiē Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 灰 (hôi) + 岩 (nham) + 階 (giai)Pinyinké huī yán jiēHán Việtxác hôi nham giaiCấu tạo殼 + 灰 + 岩 + 階 · xác + hôi + nham + giai nghĩa thành phần: xác + hôi + nham + giai