殼質煤素質 xác chất môi tố chất Hán Việt: xác chất môi tố chất Tổng quan Cấu tạo: 殼 (xác) + 質 (chất) + 煤 (môi) + 素 (tố) + 質 (chất)Hán Việtxác chất môi tố chấtCấu tạo殼 + 質 + 煤 + 素 + 質 · xác + chất + môi + tố + chất nghĩa thành phần: xác + chất + môi + tố + chất Nghĩa EngCihui exinite