殿後掩護 điện hậu yểm hộ Hán Việt: điện hậu yểm hộ Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 後 (hậu) + 掩 (yểm) + 護 (hộ)Hán Việtđiện hậu yểm hộCấu tạo殿 + 後 + 掩 + 護 · điện + hậu + yểm + hộ nghĩa thành phần: điện + hậu + yểm + hộ Nghĩa EngCihui 殿後掩護 iànhòuyǎnhù f.e. provide cover for other units by serving as a rearguard