殿鐘自鳴 diàn zhōng zì míng · điện chung tự minh Hán Việt: điện chung tự minh · Pinyin: diàn zhōng zì míng Tổng quan Cấu tạo: 殿 (điện) + 鐘 (chung) + 自 (tự) + 鳴 (minh)Pinyindiàn zhōng zì míngHán Việtđiện chung tự minhCấu tạo殿 + 鐘 + 自 + 鳴 · điện + chung + tự + minh nghĩa thành phần: điện + chung + tự + minh