毀不危身 huǐ bù wēi shēn · hủy bất nguy thân Hán Việt: hủy bất nguy thân · Pinyin: huǐ bù wēi shēn Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 不 (bất) + 危 (nguy) + 身 (thân)Pinyinhuǐ bù wēi shēnHán Việthủy bất nguy thânCấu tạo毀 + 不 + 危 + 身 · hủy + bất + nguy + thân nghĩa thành phần: hủy + bất + nguy + thân