毁于一旦 hủy vu nhất đán Hán Việt: hủy vu nhất đán Tổng quan Cấu tạo: 毁 (hủy) + 于 (vu) + 一 (nhất) + 旦 (đán)Hán Việthủy vu nhất đánCấu tạo毁 + 于 + 一 + 旦 · hủy + vu + nhất + đán nghĩa thành phần: hủy + vu + nhất + đán