毀掉搖錢樹 hủy điệu diêu tiễn thụ Hán Việt: hủy điệu diêu tiễn thụ Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 掉 (điệu) + 搖 (diêu) + 錢 (tiễn) + 樹 (thụ)Hán Việthủy điệu diêu tiễn thụCấu tạo毀 + 掉 + 搖 + 錢 + 樹 · hủy + điệu + diêu + tiễn + thụ nghĩa thành phần: hủy + điệu + diêu + tiễn + thụ Nghĩa EngCihui kill the goose that lays the golden eggs