毀滅文件

hủy diệt văn kiện

Hán Việt: hủy diệt văn kiện

Tổng quan

sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập), (nghĩa bóng) sự tống tiền, (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng)

Cấu tạo: (hủy) + (diệt) + (văn) + (kiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cướp đoạt, sự cướp phá (tàu của một nước trung lập), (nghĩa bóng) sự tống tiền, (pháp lý) sự huỷ; sự sửa đổi, sự cắt xén (tài liệu, để khỏi bị dùng làm tang chứng)