毀節求生

huǐ jié qiú shēng hủy tiết cầu sanh

Hán Việt: hủy tiết cầu sanh · Pinyin: huǐ jié qiú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (tiết) + (cầu) + (sanh)