毀舟爲杕 huǐ zhōu wéi duò · hủy chu vi đệ Hán Việt: hủy chu vi đệ · Pinyin: huǐ zhōu wéi duò Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 舟 (chu) + 爲 (vi) + 杕 (đệ)Pinyinhuǐ zhōu wéi duòHán Việthủy chu vi đệCấu tạo毀 + 舟 + 爲 + 杕 · hủy + chu + vi + đệ nghĩa thành phần: hủy + chu + vi + đệ