毀人面容 hủy nhân diện dung Hán Việt: hủy nhân diện dung Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 人 (nhân) + 面 (diện) + 容 (dung)Hán Việthủy nhân diện dungCấu tạo毀 + 人 + 面 + 容 · hủy + nhân + diện + dung nghĩa thành phần: hủy + nhân + diện + dung Nghĩa EngCihui mutilate the features of sb