毀冠裂裳 huǐ guān liè cháng · hủy quan liệt thường Hán Việt: hủy quan liệt thường · Pinyin: huǐ guān liè cháng Tổng quan Cấu tạo: 毀 (hủy) + 冠 (quan) + 裂 (liệt) + 裳 (thường)Pinyinhuǐ guān liè chángHán Việthủy quan liệt thườngCấu tạo毀 + 冠 + 裂 + 裳 · hủy + quan + liệt + thường nghĩa thành phần: hủy + quan + liệt + thường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 毁坏帽子和衣裳。用作表示彻底决裂的意思。