毀家紓國
hủy gia thư quốc
Hán Việt: hủy gia thư quốc · Pinyin: huǐ jiā shū guó
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毁:破坏,毁坏;纾:缓和,解除。捐献所有家产,帮助国家减轻困难。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"毁家纾难"。
- Tân Hoa Tự Điển 捐献所有家产,帮助国家减轻困难。同毁家纾难”。