毀掉搖錢樹

hủy điệu diêu tiễn thụ

Hán Việt: hủy điệu diêu tiễn thụ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (điệu) + (diêu) + (tiễn) + (thụ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kill the goose that lays the golden eggs