毀掉自己

hủy điệu tự kỉ

Hán Việt: hủy điệu tự kỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (điệu) + (tự) + (kỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui cook one's own goose