毀節求生

huǐ jié qiú shēng hủy tiết cầu sanh

Hán Việt: hủy tiết cầu sanh · Pinyin: huǐ jié qiú shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (hủy) + (tiết) + (cầu) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毁节:抛弃自己的气节,变节。指败坏自己的操行和名声,苟且偷生。