譭譽不一
hủy dự bất nhất
Hán Việt: hủy dự bất nhất · Pinyin: huǐ yù bù yī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毁誉:诋毁和称赞;不一:不一样,不一致。有人说好,有人说坏,说法不一。
- Tân Hoa Tự Điển 毁誉诋毁和称赞;不一不一样,不一致。有人说好,有人说坏,说法不一。
Hán Việt: hủy dự bất nhất · Pinyin: huǐ yù bù yī